Subpage under development, new version coming soon!
- TAONGUY 3:1 QUAYLAI
- Fecha: 2025-03-26 13:29
- Estadio: TAONGUY Arena
- Número de espectadores: 945
Rendimiento | Tiempo | Tiros | Faltas | Of. | Def. | |
1 | Triệu Thái Nguyên GK | |||||
38 | 8% | |||||
2 | Phan Hoàng Trưởng DEF | |||||
26 | 8% | 12% | ||||
3 | Ngô Trung Hinh DEF | |||||
12 | 4% | 13% | ||||
4 | Huỳnh Mạnh Hoàng DEF | |||||
33 | 3% | 12% | ||||
5 |
Lê
Tuấn Anh DEF
![]() |
|||||
17 | 1 | 8% | 8% | |||
6 | Phạm Nghĩa Dũng MID | |||||
18 | 1 | 8% | 8% | |||
7 | Trần Ðức Thọ MID | |||||
15 | 10% | 21% | ||||
8 | Vũ Bình Dương MID | |||||
23 | 17% | 16% | ||||
9 | Đỗ Quốc Mạnh MID | |||||
23 | 8% | 2% | ||||
10 |
Trịnh
Bá Phước ATT
![]() |
|||||
28 | 5 | 19% | 2% | |||
11 | Nguyễn Quang Linh ATT | |||||
26 | 2 | 6% | 5% | |||
12 | Hà Tuấn Hùng GK | |||||
0 | ||||||
13 | Lê Quý DEF | |||||
0 | ||||||
14 | Trịnh Thanh Huy MID | |||||
0 | ||||||
15 | Cao Ái Quốc ATT | |||||
0 | ||||||
16 | Lý Ðức Phong DEF | |||||
0 | ||||||
17 | Trần Hoàng Thắng MID | |||||
0 | ||||||
18 | Dương Tân Bình ATT | |||||
0 |