Subpage under development, new version coming soon!
- Hận_Đời_Vô_Đối 1:1 TEAMWS
- Fecha: 2025-03-30 13:29
- Estadio: Hận_Đời_Vô_Đối Arena
- Número de espectadores: 1759
Rendimiento | Tiempo | Tiros | Faltas | Of. | Def. | |
1 | Hồ Phương GK | |||||
40 | 2% | |||||
2 |
Đặng
Hoàng Khiêm DEF
![]() |
|||||
25 | 2 | 12% | 15% | |||
3 | Phan Thiên Mạnh DEF | |||||
27 | 4% | 10% | ||||
4 | Đặng Minh DEF | |||||
28 | 3% | 12% | ||||
5 | Nguyễn Việt Dương DEF | |||||
20 | 12% | 9% | ||||
6 |
Huỳnh
Ðức Bình MID
![]() |
|||||
20 | 1 | 12% | 5% | |||
7 | Võ Tuấn Ngọc MID | |||||
25 | 12% | 28% | ||||
8 |
Võ
Quốc Hải MID
![]() |
|||||
23 | 1 | 11% | 9% | |||
9 | Bùi Phú MID | |||||
26 | 1 | 12% | 3% | |||
10 | Lý Tấn Tài ATT | |||||
28 | 2 | 7% | 4% | |||
11 | Trần Tấn Trương ATT | |||||
20 | 1 | 11% | 4% | |||
12 | Lý An Khang GK | |||||
0 | ||||||
13 | Đỗ Nhật Nam DEF | |||||
0 | ||||||
14 | Lý Trung Phương MID | |||||
0 | ||||||
15 | Bùi Hồng Sơn ATT | |||||
0 | ||||||
16 | Vũ Bá Phước DEF | |||||
0 | ||||||
17 | Nguyễn Trung Giang MID | |||||
0 | ||||||
18 | Phan Duy Hiền ATT | |||||
0 |