Subpage under development, new version coming soon!
- CBC LUX 0:2 NGOISAO
- Fecha: 2025-03-30 13:29
- Estadio: CBC LUX Arena
- Número de espectadores: 729
Rendimiento | Tiempo | Tiros | Faltas | Of. | Def. | |
1 | Phạm Bách GK | |||||
43 | 7% | |||||
2 | Dương Trung Hưng DEF | |||||
24 | 1 | 13% | 12% | |||
3 | Hoàng Thế Phúc DEF | |||||
20 | 3% | 3% | ||||
4 | Phan Minh Hải DEF | |||||
25 | 7% | 4% | ||||
5 | Bùi Tuấn Khải DEF | |||||
26 | 9% | 13% | ||||
6 | Nguyễn Trung Nhân MID | |||||
12 | 7% | 6% | ||||
7 | Ngô Phúc Cường MID | |||||
23 | 10% | 25% | ||||
8 | Ngô Trung Nghĩa MID | |||||
23 | 1 | 10% | 12% | |||
9 | Phạm Bùi Doan MID | |||||
23 | 6% | 7% | ||||
10 |
Võ
Như Khang ATT
![]() ![]() |
|||||
18 | 2 | 1 | 11% | 8% | ||
11 |
Hà
Sơn Quân ATT
![]() |
|||||
32 | 6 | 1 | 15% | 8% | ||
12 | Võ Hùng Cường GK | |||||
0 | ||||||
13 | Dương Dũng DEF | |||||
0 | ||||||
14 | Ngô Quang Nguyên MID | |||||
0 | ||||||
15 | Triệu Hoàng Mạnh ATT | |||||
0 | ||||||
16 | Hồ Thiện Tâm DEF | |||||
0 | ||||||
17 | Dương Hoài Trung MID | |||||
0 | ||||||
18 | Ngô Anh Tài ATT | |||||
0 |