Subpage under development, new version coming soon!
- DONGNGO 1:1 CHINHANH
- Fecha: 2025-04-02 13:29
- Estadio: DONGNGO Arena
- Número de espectadores: 430
Rendimiento | Tiempo | Tiros | Faltas | Of. | Def. | |
1 | Phạm Đức Hùng GK | |||||
40 | 7% | |||||
2 | Hoàng Long Giang DEF | |||||
18 | 7% | 13% | ||||
3 | Ngô Khắc Trọng DEF | |||||
22 | 6% | 4% | ||||
4 |
Phan
Trung Long DEF
![]() |
|||||
21 | 14% | 13% | ||||
5 | Hà Quang Vinh DEF | |||||
22 | 3% | 7% | ||||
6 | Trịnh Quý MID | |||||
16 | 8% | 13% | ||||
7 | Trịnh Phương Đức DEF | |||||
23 | 15% | 12% | ||||
8 | Đặng Hoàng Sửu MID | |||||
27 | 1 | 6% | 10% | |||
9 | Lê Hùng Anh MID | |||||
15 | 9% | 6% | ||||
10 | Nguyễn Vân Đức ATT | |||||
23 | 4 | 13% | 9% | |||
11 |
Hoàng
Tấn ATT
![]() |
|||||
20 | 3 | 12% | 13% | |||
12 | Vũ Hoàng Phú GK | |||||
0 | ||||||
13 | Triệu Bá Lộc DEF | |||||
0 | ||||||
14 | Ngô Khắc Thành MID | |||||
0 | ||||||
15 | Vũ Phi ATT | |||||
0 | ||||||
16 | Lý Minh Khang DEF | |||||
0 | ||||||
17 | Bùi Trọng Khánh MID | |||||
0 | ||||||
18 | Võ Phú Bình ATT | |||||
0 |