Subpage under development, new version coming soon!
- Việt Nam 6:2 Lietuva
- Fecha: 2025-04-05 08:00
- Estadio: Việt Nam
- Número de espectadores: 19543
Rendimiento | Tiempo | Tiros | Faltas | Of. | Def. | |
1 | Lý Tiến Ðức GK | |||||
95 | 3% | |||||
2 | Triệu Khắc Thành DEF | |||||
76 | 13% | 9% | ||||
3 | Triệu Xuân Thái DEF | |||||
66 | 69 | 4% | 7% | |||
S | Lý Thông DEF | |||||
64 | -69 | 1% | 1% | |||
4 | Vũ Thiện Ân DEF | |||||
72 | 4% | 9% | ||||
5 | Huỳnh Quang Ðạt DEF | |||||
80 | 5% | 8% | ||||
6 |
Bùi
Ngọc Hiền MID
![]() ![]() ![]() ![]() |
|||||
90 | 27% | 1% | ||||
7 | Nguyễn Khánh Giang DEF | |||||
75 | 7% | 13% | ||||
8 | Phan Ðức Hải MID | |||||
79 | 11% | 14% | ||||
9 |
Bùi
Tuấn Long ATT
![]() ![]() |
|||||
85 | 8 | 1 | 4% | 10% | ||
10 |
Hoàng
Dương Khánh MID
![]() |
|||||
88 | 1 | 1 | 12% | 18% | ||
11 |
Hoàng
Anh Quyết ATT
![]() ![]() ![]() ![]() |
|||||
84 | 13 | 7% | 9% | |||
12 | Hoàng Quý Vĩnh GK | |||||
0 | ||||||
14 | Ngô Quốc Phương DEF | |||||
0 | ||||||
15 | Dương Bùi Chiến DEF | |||||
0 | ||||||
16 | Dương Toàn MID | |||||
0 | ||||||
17 | Phan Việt Bắc MID | |||||
0 | ||||||
18 | Hà Nam Việt ATT | |||||
0 |