Subpage under development, new version coming soon!
- OWN HM 3:1 TAONGUY
- Fecha: 2025-03-30 13:29
- Estadio: OWN HM Arena
- Número de espectadores: 1428
Rendimiento | Tiempo | Tiros | Faltas | Of. | Def. | |
1 | Ngô Sỹ Phú GK | |||||
29 | 12% | |||||
2 | Bùi Chiến DEF | |||||
23 | 7% | 15% | ||||
3 | Phan Trường Sơn DEF | |||||
22 | 1 | 5% | 7% | |||
4 | Hoàng Đình Văn DEF | |||||
33 | 5% | 7% | ||||
5 | Ngô Hồng Đức DEF | |||||
26 | 3% | 4% | ||||
6 | Lý Anh Quốc MID | |||||
24 | 5% | 6% | ||||
7 | Lê Khắc Duy MID | |||||
25 | 8% | 16% | ||||
8 | Ngô Doanh MID | |||||
22 | 1 | 17% | 22% | |||
9 | Vũ Bùi Bình MID | |||||
16 | 7% | 9% | ||||
10 | Ngô Quang Vinh ATT | |||||
25 | 3 | 15% | 8% | |||
11 |
Cao
Anh Trung ATT
![]() |
|||||
28 | 6 | 15% | 6% | |||
13 | Phan Thuận Thành DEF | |||||
0 | ||||||
14 | Dương Anh Quốc MID | |||||
0 | ||||||
15 | Võ Thế Doanh ATT | |||||
0 | ||||||
16 | Phạm Nhật Bảo Long MID | |||||
0 | ||||||
17 | Ngô Minh Nhật DEF | |||||
0 | ||||||
18 | Hoàng Thăng Long ATT | |||||
0 |